bargaining

/ˈplē-ˌbär-gə-niŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bargain.
danh từ
  • Sự mặc cả, sự thương lượng mua bán.
🎬 Nghe “bargaining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish