barred
/ˈbɑɚd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bar
tính từ
- Có vạch kẻ dọc.
- Bị cồn cát chắn nghẽn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của barsimple past and past participle of barHe barred the door at evening.Anh chặn cửa vào buổi tối.
- (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của barr(obsolete) simple past and past participle of barr
Tính từ
- Có thanh; sọc.Having bars; striped.
- Bị ngăn chặn bởi rào cản vật lý hoặc do điều kiện.Prevented, either by a physical barrier or by conditions.He is barred by term limits from running for a third term in office.Ông bị giới hạn nhiệm kỳ không được tranh cử nhiệm kỳ thứ ba.
- (trò chơi ô chữ) Biểu thị sự bắt đầu và kết thúc của từ bằng cách sử dụng các đường đậm hơn thay vì hình vuông màu đen.(crosswording) Indicating the start and end of words using thicker lines instead of black squares.
- (từ lóng) Đánh giá cao Xanax.(slang) High on Xanax.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish