barrier

/ˈberijɚ/
động từ
  • Đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
  • Chắn ngang.
Danh từ
  1. Một cấu trúc chặn lối đi.
    A structure that bars passage.
    The bus went through a railway barrier and was hit by a train.
    Xe buýt lao qua rào chắn đường sắt và bị tàu hỏa đâm.
  2. Một trở ngại hoặc trở ngại.
    An obstacle or impediment.
    Even a small fee can be a barrier for some students.
    Ngay cả một khoản phí nhỏ cũng có thể là rào cản đối với một số sinh viên.
  3. Một ranh giới hoặc giới hạn.
    A boundary or limit.
    Few marathon runners break the three-hour time barrier.
    Rất ít vận động viên marathon phá vỡ rào cản thời gian ba giờ.
  4. (ngữ pháp) Một nút (trong lý thuyết chính phủ và ràng buộc) được cho là can thiệp giữa các nút A và B khác nếu nó là nút điều khiển tiềm năng cho B, c-lệnh B và không phải c-lệnh A.
    (grammar) A node (in government and binding theory) said to intervene between other nodes A and B if it is a potential governor for B, c-commands B, and does not c-command A.
Động từ
  1. (Động) Chặn, cản trở bằng rào chắn.
    (transitive) To block or obstruct with a barrier.
    Từ đồng nghĩa:bar
🎬 Nghe “barrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish