barrier
/ˈberijɚ/động từ
- Đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
- Chắn ngang.
Danh từ
- Một cấu trúc chặn lối đi.A structure that bars passage.The bus went through a railway barrier and was hit by a train.Xe buýt lao qua rào chắn đường sắt và bị tàu hỏa đâm.
- Một trở ngại hoặc trở ngại.An obstacle or impediment.Even a small fee can be a barrier for some students.Ngay cả một khoản phí nhỏ cũng có thể là rào cản đối với một số sinh viên.
- Một ranh giới hoặc giới hạn.A boundary or limit.Few marathon runners break the three-hour time barrier.Rất ít vận động viên marathon phá vỡ rào cản thời gian ba giờ.
- (ngữ pháp) Một nút (trong lý thuyết chính phủ và ràng buộc) được cho là can thiệp giữa các nút A và B khác nếu nó là nút điều khiển tiềm năng cho B, c-lệnh B và không phải c-lệnh A.(grammar) A node (in government and binding theory) said to intervene between other nodes A and B if it is a potential governor for B, c-commands B, and does not c-command A.
Động từ
- (Động) Chặn, cản trở bằng rào chắn.(transitive) To block or obstruct with a barrier.Từ đồng nghĩa:bar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish