barrier

/ˈberijɚ/
động từ
  • Đặt vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
  • Chắn ngang.
🎬 Nghe “barrier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish