baseless

/ˈbeɪsləs/
tính từ
  • Không có cơ sở, không có căn cứ.
Tính từ
  1. Về lý luận: dựa trên điều gì đó không đúng sự thật, hoặc không dựa trên những lý do hoặc sự kiện chắc chắn; vô căn cứ; không có cơ sở.
    Of reasoning: based on something that is not true, or not based on solid reasons or facts; unfounded; without a basis.
    baseless accusations; baseless rumors
    những lời buộc tội vô căn cứ; tin đồn vô căn cứ
    Từ đồng nghĩa:groundlessunfoundedunsupported
  2. Không có cơ sở vật chất.
    Without a physical base.
    Từ đồng nghĩa:baselessidlefootlessgroundlessunfounded
🎬 Nghe “baseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish