baseless
/ˈbeɪsləs/tính từ
- Không có cơ sở, không có căn cứ.
Tính từ
- Về lý luận: dựa trên điều gì đó không đúng sự thật, hoặc không dựa trên những lý do hoặc sự kiện chắc chắn; vô căn cứ; không có cơ sở.Of reasoning: based on something that is not true, or not based on solid reasons or facts; unfounded; without a basis.baseless accusations; baseless rumorsnhững lời buộc tội vô căn cứ; tin đồn vô căn cứTừ đồng nghĩa:groundlessunfoundedunsupported
- Không có cơ sở vật chất.Without a physical base.Từ đồng nghĩa:baselessidlefootlessgroundlessunfounded
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baseless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish