basin

/ˈbeɪsn̩/
danh từ
  • Cái chậu.
  • Chỗ trũng lòng chảo.
  • Lưu vực, bể, bồn.
  • Vũng, vịnh nhỏ.
Danh từ
  1. Một cái bát rộng để rửa, đôi khi được dán vào tường.
    A wide bowl for washing, sometimes affixed to a wall.
    Từ đồng nghĩa:sink
  2. (lỗi thời) Một cái bát cạn dùng để đựng một khẩu phần đồ uống hoặc thức ăn lỏng.
    (obsolete) A shallow bowl used for a single serving of a drink or liquidy food.
    1893, Gilbert Parker, “The March of the White Guard,” in Tavistock Tales, New York: Tait Sons & Co., p. 27, Gaspé Toujours is drinking a basin of tea, and Jeff Hyde is fitfully dozing by the fire.
    1893, Gilbert Parker, “Cuộc tuần hành của Bạch vệ,” trong Tavistock Tales, New York: Tait Sons & Co., tr. 27, Gaspé Toujours đang uống một chậu trà, còn Jeff Hyde đang ngủ gật bên đống lửa.
  3. Một vùng trũng, tự nhiên hoặc nhân tạo, có chứa nước.
    A depression, natural or artificial, containing water.
  4. (địa lý) Diện tích đất từ đó nước chảy vào cửa thoát nước chung; lưu vực thoát nước.
    (geography) An area of land from which water drains into a common outlet; drainage basin.
Động từ
  1. Để tạo ra một chỗ lõm hoặc chỗ lõm trong.
    To create a concavity or depression in.
  2. Để phục vụ như hoặc trở thành một lưu vực.
    To serve as or become a basin.
  3. Để che chở hoặc bao bọc trong một lưu vực.
    To shelter or enclose in a basin.
🎬 Nghe “basin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish