basin

/ˈbeɪsn̩/
danh từ
  • Cái chậu.
  • Chỗ trũng lòng chảo.
  • Lưu vực, bể, bồn.
  • Vũng, vịnh nhỏ.
🎬 Nghe “basin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish