battle

/ˈbætl̟/
danh từ
  • Trận đánh; cuộc chiến đấu.
  • Chiến thuật.
động từ
  • Chiến đấu, vật lộn.
🎬 Nghe “battle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish