beady
/ˈbiːdi/tính từ
- Nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng.
- Lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt.
Tính từ
- Giống như hạt; nhỏ, tròn và lấp lánh.Resembling beads; small, round, and gleaming.
- Sáng sủa và xuyên thấu. (về đôi mắt hoặc cái nhìn)Bright and penetrating. (of eyes or a look)
- Được che phủ hoặc trang trí bằng, hoặc như thể bằng hạt.Covered or ornamented with, or as if with, beads.
- Đặc trưng bởi hạt.Characterized by beads.beady liquorrượu mạnh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish