beady

/ˈbiːdi/
tính từ
  • Nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng.
  • Lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt.
Tính từ
  1. Giống như hạt; nhỏ, tròn và lấp lánh.
    Resembling beads; small, round, and gleaming.
  2. Sáng sủa và xuyên thấu. (về đôi mắt hoặc cái nhìn)
    Bright and penetrating. (of eyes or a look)
  3. Được che phủ hoặc trang trí bằng, hoặc như thể bằng hạt.
    Covered or ornamented with, or as if with, beads.
  4. Đặc trưng bởi hạt.
    Characterized by beads.
    beady liquor
    rượu mạnh
🎬 Nghe “beady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish