beard
/ˈbiɚd/danh từ
- Râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc...
- Ngạnh (mũi tên, lưỡi câu).
động từ
- Đương đầu với, chống cư.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish