beard
/ˈbiɚd/danh từ
- Râu (người); (thực vật học) râu hạt thóc...
- Ngạnh (mũi tên, lưỡi câu).
động từ
- Đương đầu với, chống cư.
Danh từ
- Lông mặt ở cằm, má, hàm và cổ.Facial hair on the chin, cheeks, jaw and neck.
- Cụm lông nhỏ ở gốc mỏ ở một số loài chim.The cluster of small feathers at the base of the beak in some birds.
- Các phần phụ của hàm ở một số loài giáp xác và miệng hoặc hàm của một số loài cá.The appendages to the jaw in some cetaceans, and to the mouth or jaws of some fishes.
- Thân của một số loài động vật có vỏ.The byssus of certain shellfish.
Động từ
- (nội động, lỗi thời) Để mọc tóc ở cằm và hàm.(intransitive, obsolete) To grow hair on the chin and jaw.
- (ngoại động) Đối đầu hoặc đối đầu một cách dũng cảm và dũng cảm, thường làm cho người có râu phải thất vọng.(transitive) To boldly and bravely oppose or confront, often to the chagrin of the one being bearded.Robin Hood is always shown as bearding the Sheriff of Nottingham.Robin Hood luôn xuất hiện với vai Cảnh sát trưởng Nottingham.
- (thông tục) Lấy râu; nắm, nhổ hoặc kéo râu của (một người đàn ông) trong sự tức giận hoặc khinh thường.(transitive) To take by the beard; to seize, pluck, or pull the beard of (a man), in anger or contempt.
- (thông tục) Làm mất mang (một con hàu hoặc động vật có vỏ tương tự).(transitive) To deprive (an oyster or similar shellfish) of the gills.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish