beaten
/ˈbiːtn̩/tính từ
- đập, nện (nền đường...)
- gò, đập, thành hình
- quỵ, nản chí
- đường mòn
- môn sở trường
Tính từ
- Bị đánh bại.Defeated.
- Bị đánh liên tục, bị hình thành hoặc bị san phẳng bởi những cú đánh.Repeatedly struck, or formed or flattened by blows.a beaten path; beaten gold; the beaten victims of the attackmột con đường bị đánh đập; đánh vàng; nạn nhân bị đánh đập trong vụ tấn công
- (nấu, ở dạng lỏng) Trộn bằng cách khuấy bằng thìa gỗ hoặc dụng cụ khác.(cooking, of a liquid) Mixed by paddling with a wooden spoon or other implement.
- (ngày) Trite; bị hack.(dated) Trite; hackneyed.
Động từ
- phân từ quá khứ của beatpast participle of beat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beaten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish