beautiful

/ˈbjutəfəl/
tính từ
  • Đẹp; hay.
  • Tốt, tốt đẹp.
🎬 Nghe “beautiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish