behalf

/bɪˈhæf/
danh từ
  • On (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh.
Danh từ
  1. Sự quan tâm, lợi ích hoặc phúc lợi của ai đó hoặc cái gì đó.
    The interest, benefit, or wellbeing of someone or something.
  2. (khi được người khác nhận nuôi) Vai trò hoặc vị trí chính đáng của một người; thay thế hoặc quyền lực.
    (when adopted by someone else) One's role or rightful place; stead or authority.
🎬 Nghe “behalf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish