behalf

/bɪˈhæf/
danh từ
  • On (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh.
🎬 Nghe “behalf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish