behalf
/bɪˈhæf/danh từ
- On (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh.
Danh từ
- Sự quan tâm, lợi ích hoặc phúc lợi của ai đó hoặc cái gì đó.The interest, benefit, or wellbeing of someone or something.
- (khi được người khác nhận nuôi) Vai trò hoặc vị trí chính đáng của một người; thay thế hoặc quyền lực.(when adopted by someone else) One's role or rightful place; stead or authority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behalf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish