behaviour

/bi-ˈhā-vyər/
danh từ
  • Thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức.
  • Cách chạy (máy móc); tác động (chất...).
  • Tập tính.
🎬 Nghe “behaviour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish