belief

/bəˈliːf/
danh từ
  • lòng tin, đức tin; sự tin tưởng.
  • tin tưởng.
  • niềm tin
🎬 Nghe “belief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish