beloved

/bɪˈlʌvəd/
tính từ
  • Được yêu mến, được yêu quý.
danh từ
  • người yêu dấu; người yêu quý.
Tính từ
  1. Yêu lắm, yêu lắm.
    Much loved, dearly loved.
    Từ đồng nghĩa:beloveddearfavouredlieflovable
Danh từ
  1. Một người được yêu thương; một cái gì đó được yêu thích.
    Someone who is loved; something that is loved.
Động từ
  1. (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người yêu.
    (obsolete) simple past and past participle of belove.

Chưa có góp ý cho “beloved”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “beloved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish