beloved
/bɪˈlʌvəd/tính từ
- Được yêu mến, được yêu quý.
danh từ
- người yêu dấu; người yêu quý.
Danh từ
- Một người được yêu thương; một cái gì đó được yêu thích.Someone who is loved; something that is loved.
Động từ
- (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người yêu.(obsolete) simple past and past participle of belove.
Chưa có góp ý cho “beloved”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beloved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish