benchmark
/ˈbɛntʃˌmɑɚk/danh từ
- Tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn.
Danh từ
- Một tiêu chuẩn mà một cái gì đó được đánh giá hoặc đo lường.A standard by which something is evaluated or measured.Near-synonym: criterionGần đồng nghĩa: tiêu chíTừ đồng nghĩa:criterion
- Dấu hiệu của người khảo sát được thực hiện trên một số vật thể đứng yên và được hiển thị trên bản đồ; được sử dụng làm điểm tham chiếu.A surveyor's mark made on some stationary object and shown on a map; used as a reference point.Near-synonym: datumGần đồng nghĩa: mốc thời gianTừ đồng nghĩa:datum
- (máy tính) Một chương trình máy tính được thực thi để đánh giá hiệu suất của môi trường thời gian chạy.(computing) A computer program that is executed to assess the performance of the runtime environment.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để đo lường hiệu suất hoặc chất lượng của (một mặt hàng) so với một mặt hàng tương tự khác một cách khách quan và khoa học.(transitive) To measure the performance or quality of (an item) relative to another similar item in an impartial scientific manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benchmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish