benchmark

/ˈbɛntʃˌmɑɚk/
danh từ
  • Tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn.
🎬 Nghe “benchmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish