benefactor

/ˈbɛnəˌfæktɚ/
danh từ
  • Người làm ơn; ân nhân.
  • Người làm việc thiện.
Danh từ
  1. Ai đó tặng quà, thường là tiền cho tổ chức từ thiện.
    Somebody who gives a gift, often money to a charity.
    anonymous benefactor
  2. Người thực hiện những việc tốt hoặc cao quý.
    Someone who performs good or noble deeds.
🎬 Nghe “benefactor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish