benefactor

/ˈbɛnəˌfæktɚ/
danh từ
  • Người làm ơn; ân nhân.
  • Người làm việc thiện.
🎬 Nghe “benefactor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish