benefice
/ˈbe-nə-fəs/danh từ
- Tiền thu nhập.
- Tài sản (của các cha cố).
Danh từ
- Đất cấp cho một linh mục trong một nhà thờ có nguồn thu nhập gắn liền với nó.Land granted to a priest in a church that has a source of income attached to it.
- (lỗi thời) Một ân huệ hoặc lợi ích.(obsolete) A favour or benefit.
- (luật phong kiến) Di sản trên đất; một thái ấp.(feudal law) An estate in lands; a fief.
Động từ
- Để mang lại lợi ích choTo bestow a benefice upon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benefice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish