beneficial

/ˌbɛnəˈfɪʃəl/
tính từ
  • Có ích; có lợi; tốt.
  • Sinh hoa lợi (tài sản).
Tính từ
  1. Hữu ích hoặc tốt cho một cái gì đó hoặc ai đó.
    Helpful or good to something or someone.
    Recycling and reusing garbage can be beneficial to the environment.
  2. Nhận được lợi ích từ một cái gì đó.
    Receiving a benefit from something.
    the beneficial owner of a company
  3. Liên quan đến một người có lợi.
    Relating to a benefice.
Danh từ
  1. Một cái gì đó mang lại lợi ích.
    Something that provides a benefit.
🎬 Nghe “beneficial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish