beneficial
/ˌbɛnəˈfɪʃəl/tính từ
- Có ích; có lợi; tốt.
- Sinh hoa lợi (tài sản).
Tính từ
- Hữu ích hoặc tốt cho một cái gì đó hoặc ai đó.Helpful or good to something or someone.Recycling and reusing garbage can be beneficial to the environment.
- Nhận được lợi ích từ một cái gì đó.Receiving a benefit from something.the beneficial owner of a company
- Liên quan đến một người có lợi.Relating to a benefice.
Danh từ
- Một cái gì đó mang lại lợi ích.Something that provides a benefit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beneficial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish