beneficial

/ˌbɛnəˈfɪʃəl/
tính từ
  • Có ích; có lợi; tốt.
  • Sinh hoa lợi (tài sản).
🎬 Nghe “beneficial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish