benevolent

/bəˈnɛvələnt/
tính từ
  • Nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người.
  • Rộng lượng.
🎬 Nghe “benevolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish