benevolent

/bəˈnɛvələnt/
tính từ
  • Nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người.
  • Rộng lượng.
Tính từ
  1. Có ý chí làm điều tốt.
    Having a disposition to do good.
    Chinese and Eastern mythologies describe dragons as benevolent.
    Thần thoại Trung Quốc và phương Đông mô tả rồng là nhân từ.
  2. Sở hữu hoặc thể hiện tình yêu đối với nhân loại.
    Possessing or manifesting love for mankind.
  3. Vị tha, bác ái, tốt đẹp, công bằng và công bằng.
    Altruistic, charitable, good, just and fair.

Chưa có góp ý cho “benevolent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “benevolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish