benevolent
/bəˈnɛvələnt/tính từ
- Nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người.
- Rộng lượng.
Tính từ
- Có ý chí làm điều tốt.Having a disposition to do good.Chinese and Eastern mythologies describe dragons as benevolent.Thần thoại Trung Quốc và phương Đông mô tả rồng là nhân từ.
- Sở hữu hoặc thể hiện tình yêu đối với nhân loại.Possessing or manifesting love for mankind.
- Vị tha, bác ái, tốt đẹp, công bằng và công bằng.Altruistic, charitable, good, just and fair.
Chưa có góp ý cho “benevolent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benevolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish