benign

/bɪˈnaɪn/
tính từ
  • Lành; tốt; nhân từ.
  • Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh).
  • Lành tính (u).
Tính từ
  1. Loại; dịu dàng; nhẹ nhàng.
    Kind; gentle; mild.
  2. (về khí hậu hoặc môi trường) Nhẹ nhàng và thuận lợi.
    (of a climate or environment) Mild and favorable.
  3. (kết hợp) Không gây hại cho môi trường.
    (in combination) Not harmful to the environment.
    an ozone-benign refrigerant
    một chất làm lạnh lành tính ozone
  4. (y học) Không gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe; không đặc biệt tích cực hoặc tái phát.
    (medicine) Not posing any serious threat to health; not particularly aggressive or recurrent.
    a benign tumor
    một khối u lành tính
    Từ đồng nghĩa:non-malignant
🎬 Nghe “benign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish