benign
/bɪˈnaɪn/tính từ
- Lành; tốt; nhân từ.
- Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh).
- Lành tính (u).
Tính từ
- Loại; dịu dàng; nhẹ nhàng.Kind; gentle; mild.
- (về khí hậu hoặc môi trường) Nhẹ nhàng và thuận lợi.(of a climate or environment) Mild and favorable.
- (kết hợp) Không gây hại cho môi trường.(in combination) Not harmful to the environment.an ozone-benign refrigerantmột chất làm lạnh lành tính ozone
- (y học) Không gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe; không đặc biệt tích cực hoặc tái phát.(medicine) Not posing any serious threat to health; not particularly aggressive or recurrent.a benign tumormột khối u lành tínhTừ đồng nghĩa:non-malignant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “benign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish