benign

/bɪˈnaɪn/
tính từ
  • Lành; tốt; nhân từ.
  • Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh).
  • Lành tính (u).
🎬 Nghe “benign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish