benjamin

/ˈben-jə-mən/
danh từ
  • Benzoin.
  • Con bé, con út.
  • Đứa bé kháu khỉnh.
🎬 Nghe “benjamin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish