benjamin

/ˈben-jə-mən/
danh từ
  • Benzoin.
  • Con bé, con út.
  • Đứa bé kháu khỉnh.
Danh từ
  1. Một loại nhựa balsamic từ vỏ cây Styrax được sử dụng trong nước hoa, hương và thuốc; nhựa benzoin.
    A balsamic resin from the bark of Styrax trees used in perfumes, incense, and medicine; benzoin resin.
  2. Là loại cây có khả năng sinh benzoin hoặc có đặc tính tương tự; cụ thể là Styrax benzoin, Lindera benzoin; một bụi cây Benjamin.
    A type of tree which produces benzoin or has similar properties; specifically, Styrax benzoin, Lindera benzoin; a Benjamin bush.
  3. (Anh, tiếng lóng, ghi ngày tháng) Một loại áo khoác ngoài dành cho nam giới.
    (UK, slang, dated) A kind of upper coat for men.
  4. (Mỹ, tiếng lóng) Dạng viết chữ thay thế của Benjamin: tờ 100 đô la Mỹ.
    (US, slang) Alternative letter-case form of Benjamin: a US $100 bill.
🎬 Nghe “benjamin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish