between

/bitˈwin/
  • Giữa, ở giữa.
  • Trong khoảng.
  • Nửa... nửa; vừa... vừa.
phó từ
  • Ở giữa.
🎬 Nghe “between” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish