beyond
/biˈɑːnd/phó từ
- Ở xa, ở phía bên kia.
- Ở bên kia.
- Quá, vượt xa hơn.
- Ngoài... ra, trừ...
danh từ
- The beyond kiếp sau, thế giới bên kia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beyond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish