bias
/ˈbajəs/danh từ
- Độ xiên, dốc, nghiêng.
- Đường chéo.
- Khuynh hướng, sự thiên về; thành kiến, thiên vị.
- Thế hiệu dịch.
- Độ dịch (trong cách biểu diễn số dấu phẩy động).
phó từ
- Xiên, nghiêng.
- Chéo theo đường chéo.
động từ
- Hướng.
- Gây thành kiến.
- Ảnh hưởng đến (thường là xấu).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bias” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish