bilateral
/baɪˈlætɜrəl/tính từ
- Hai bên.
- Tay đôi.
Tính từ
- Có hai mặt.Having two sides.
- Liên quan đến cả hai bên như nhau.Involving both sides equally.
- (của một thỏa thuận) Ràng buộc đối với cả hai bên liên quan.(of an agreement) Binding on both of the two parties involved.
- Có sự đối xứng hai bên.Having bilateral symmetry.
Danh từ
- Cuộc gặp gỡ giữa hai người hoặc một nhóm.A meeting between two people or groups.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bilateral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish