bilateral

/baɪˈlætɜrəl/
tính từ
  • Hai bên.
  • Tay đôi.
Tính từ
  1. Có hai mặt.
    Having two sides.
  2. Liên quan đến cả hai bên như nhau.
    Involving both sides equally.
  3. (của một thỏa thuận) Ràng buộc đối với cả hai bên liên quan.
    (of an agreement) Binding on both of the two parties involved.
  4. Có sự đối xứng hai bên.
    Having bilateral symmetry.
Danh từ
  1. Cuộc gặp gỡ giữa hai người hoặc một nhóm.
    A meeting between two people or groups.
🎬 Nghe “bilateral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish