bilateral

/baɪˈlætɜrəl/
tính từ
  • Hai bên.
  • Tay đôi.
🎬 Nghe “bilateral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish