bilingual

/baɪˈlɪŋgwəl/
tính từ
  • Sử dụng hai thứ tiếng, thông thạo hai thứ tiếng, song ngữ.
danh từ
  • Người nói hai thứ tiếng.
🎬 Nghe “bilingual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish