bilingual
/baɪˈlɪŋgwəl/tính từ
- Sử dụng hai thứ tiếng, thông thạo hai thứ tiếng, song ngữ.
danh từ
- Người nói hai thứ tiếng.
Tính từ
- Có khả năng nói thông thạo hai thứ tiếng.Having the ability to speak two languages fluently.
- Nói hoặc viết bằng hai ngôn ngữ khác nhau.Spoken or written in two different languages.a bilingual dictionarytừ điển song ngữTừ đồng nghĩa:two-tongued
- Đặc trưng bởi việc sử dụng hoặc hiện diện của hai ngôn ngữ.Characterized by the use or presence of two languages.bilingual educationgiáo dục song ngữTừ đồng nghĩa:two-tongued
Danh từ
- Một người có thể sử dụng hai ngôn ngữ.A person who is able to use two languages.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bilingual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish