bilingual

/baɪˈlɪŋgwəl/
tính từ
  • Sử dụng hai thứ tiếng, thông thạo hai thứ tiếng, song ngữ.
danh từ
  • Người nói hai thứ tiếng.
Tính từ
  1. Có khả năng nói thông thạo hai thứ tiếng.
    Having the ability to speak two languages fluently.
    Từ đồng nghĩa:diglottwo-tongued
  2. Nói hoặc viết bằng hai ngôn ngữ khác nhau.
    Spoken or written in two different languages.
    a bilingual dictionary
    từ điển song ngữ
    Từ đồng nghĩa:two-tongued
  3. Đặc trưng bởi việc sử dụng hoặc hiện diện của hai ngôn ngữ.
    Characterized by the use or presence of two languages.
    bilingual education
    giáo dục song ngữ
    Từ đồng nghĩa:two-tongued
Danh từ
  1. Một người có thể sử dụng hai ngôn ngữ.
    A person who is able to use two languages.
🎬 Nghe “bilingual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish