bin
/bɪn/danh từ
- Thùng.
- Túi vải bạt (để hái hoa bia).
- Thùng đựng rượu, rượu thùng.
Danh từ
- Hộp, khung, cũi hoặc nơi kín dùng làm vật chứa đựng.A box, frame, crib, or enclosed place, used as a storage container.a corn binmột thùng ngô
- Thùng đựng rác hoặc chất thải.A container for rubbish or waste.a rubbish binmột thùng rác
- (thống kê) Bất kỳ khoảng rời rạc nào trong biểu đồ, v.v.(statistics) Any of the discrete intervals in a histogram, etc
- Bất kỳ khối có kích thước cố định nào được chia thành không phận cho mục đích của radar.Any of the fixed-size chunks into which airspace is divided for the purposes of radar.
Động từ
- (chủ yếu ở Anh, thân mật) Vứt bỏ (thứ gì đó) bằng cách cho nó vào thùng, hoặc như thể bỏ nó vào thùng.(chiefly British, informal) To dispose of (something) by putting it into a bin, or as if putting it into a bin.
- (Anh, thân mật) Vứt bỏ, từ chối, từ bỏ.(British, informal) To throw away, reject, give up.
- (thống kê) Để chuyển đổi dữ liệu liên tục thành các nhóm rời rạc.(statistics) To convert continuous data into discrete groups.
- (Động) Bỏ vào thùng để cất giữ.(transitive) To place into a bin for storage.to bin wineđể thùng rượu
contraction
- (tin nhắn văn bản) Sự co lại của hiện hữu.(text messaging) Contraction of being.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish