bin

/bɪn/
danh từ
  • Thùng.
  • Túi vải bạt (để hái hoa bia).
  • Thùng đựng rượu, rượu thùng.
Danh từ
  1. Hộp, khung, cũi hoặc nơi kín dùng làm vật chứa đựng.
    A box, frame, crib, or enclosed place, used as a storage container.
    a corn bin
    một thùng ngô
    Từ đồng nghĩa:containerreceptacle
  2. Thùng đựng rác hoặc chất thải.
    A container for rubbish or waste.
    a rubbish bin
    một thùng rác
  3. (thống kê) Bất kỳ khoảng rời rạc nào trong biểu đồ, v.v.
    (statistics) Any of the discrete intervals in a histogram, etc
  4. Bất kỳ khối có kích thước cố định nào được chia thành không phận cho mục đích của radar.
    Any of the fixed-size chunks into which airspace is divided for the purposes of radar.
Động từ
  1. (chủ yếu ở Anh, thân mật) Vứt bỏ (thứ gì đó) bằng cách cho nó vào thùng, hoặc như thể bỏ nó vào thùng.
    (chiefly British, informal) To dispose of (something) by putting it into a bin, or as if putting it into a bin.
    Từ đồng nghĩa:chuckchuck awaydiscarddumpjunk
  2. (Anh, thân mật) Vứt bỏ, từ chối, từ bỏ.
    (British, informal) To throw away, reject, give up.
  3. (thống kê) Để chuyển đổi dữ liệu liên tục thành các nhóm rời rạc.
    (statistics) To convert continuous data into discrete groups.
  4. (Động) Bỏ vào thùng để cất giữ.
    (transitive) To place into a bin for storage.
    to bin wine
    để thùng rượu
contraction
  1. (tin nhắn văn bản) Sự co lại của hiện hữu.
    (text messaging) Contraction of being.
🎬 Nghe “bin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish