birch

/ˈbɚtʃ/
danh từ
  • Giống cây cáng lò, giống cây bulô.
  • Gỗ bulô.
  • Cái roi (bằng cành bulô).
động từ
  • Quất bằng roi.
🎬 Nghe “birch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish