birch
/ˈbɚtʃ/danh từ
- Giống cây cáng lò, giống cây bulô.
- Gỗ bulô.
- Cái roi (bằng cành bulô).
động từ
- Quất bằng roi.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Betula, có nguồn gốc từ các quốc gia ở Bắc bán cầu.Any of various trees of the genus Betula, native to countries in the Northern Hemisphere.
- Một loại gỗ cứng lấy từ cây bạch dương, thường được sử dụng để làm đồ nội thất.A hard wood taken from the birch tree, typically used to make furniture.
- Cây gậy, roi hoặc bó cành cây làm từ gỗ bạch dương, dùng để trừng phạt.A stick, rod or bundle of twigs made from birch wood, used for punishment.Từ đồng nghĩa:makepeaceswitch
- Một chiếc ca nô vỏ cây bạch dương.A birch-bark canoe.
Động từ
- (ngoại động) Trừng phạt bằng gậy, bó cành cây hoặc gậy làm bằng gỗ bạch dương.(transitive) To punish with a stick, bundle of twigs, or rod made of birch wood.
- (ngoại động) Trừng phạt như thể dùng một cây gậy, một bó cành cây, một cây roi làm bằng gỗ bạch dương.(transitive) To punish as though one were using a stick, bundle of twigs, or rod made of birch wood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish