birthplace

/ˈbɚθˌpleɪs/
danh từ
  • Nơi sinh; sinh quán.
Danh từ
  1. Vị trí nơi một người được sinh ra.
    The location where a person was born.
    Portsmouth was Charles Dickens’ birthplace.
    Portsmouth là nơi sinh của Charles Dickens.
    Từ đồng nghĩa:place of birth
  2. (bằng cách mở rộng) Vị trí nơi một cái gì đó được tạo ra hoặc nghĩ ra.
    (by extension) The location where something was created or devised.
    Coney Island was the birthplace of the hot dog.
    Đảo Coney là nơi ra đời của món xúc xích.
    Từ đồng nghĩa:birthstead
🎬 Nghe “birthplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish