birthplace

/ˈbɚθˌpleɪs/
danh từ
  • Nơi sinh; sinh quán.
🎬 Nghe “birthplace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish