bitch

/ˈbɪtʃ/
danh từ
  • Con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf, bitch fox).
  • Con mụ lẳng lơ dâm đãng; con mụ phản trắc.
🎬 Nghe “bitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish