bitch
/ˈbɪtʃ/danh từ
- Con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf, bitch fox).
- Con mụ lẳng lơ dâm đãng; con mụ phản trắc.
Danh từ
- (có niên đại hoặc chuyên biệt, nuôi chó) Một con chó cái hoặc chó khác, đặc biệt là chó mẹ mới sinh.(dated or specialised, dog-breeding) A female dog or other canine, particularly a recent mother.My bitch just had puppies; they're so cute!Con chó cái của tôi vừa có chó con; họ thật dễ thương!
- (từ cổ, xúc phạm) Người đàn bà lăng nhăng, đĩ điếm, gái điếm.(archaic, offensive) A promiscuous woman, slut, whore.
- (từ lóng, thô tục, xúc phạm, thường phân biệt giới tính) Người đáng khinh hoặc khó ưa, hung hãn, thường là phụ nữ.(slang, vulgar, offensive, often sexist) A despicable or disagreeable, aggressive person, usually a woman.Near-synonyms: cunt (vulgar, offensive); see also Thesaurus:jerkTừ gần đồng nghĩa: lồn (thô tục, phản cảm); xem thêm Từ đồng nghĩa: giật
- (thông tục, xúc phạm, lóng) Người phụ nữ.(vulgar, offensive, slang) A woman.
Động từ
- (thông tục, nội động) Cư xử hoặc hành động như một con chó cái; đặc biệt là phàn nàn quá mức.(vulgar, intransitive) To behave or act as a bitch; especially, to complain excessively.Từ đồng nghĩa:bitch and moan
- (thô tục, nội động) Phàn nàn hoặc chỉ trích một cách ác ý, thường vì mục đích phàn nàn hơn là để giải quyết vấn đề.(vulgar, intransitive) To complain or criticize spitefully, often for the sake of complaining rather than in order to have the problem corrected.All you ever do is bitch about the food I cook for you!Tất cả những gì anh làm là chê bai món ăn tôi nấu cho anh!
- (thông tục, ngoại động) Làm hỏng, làm hỏng.(vulgar, transitive) To spoil, to ruin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish