blame

/ˈbleɪm/
danh từ
  • Sự khiển trách; lời trách mắng.
  • Lỗi; trách nhiệm.
động từ
  • Đổ thừa, đổ lỗi, đỗ lỗi.
🎬 Nghe “blame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish