blend

/ˈblɛnd/
danh từ
  • Thứ (thuốc lá, chè... ) pha trộn.
động từ
  • Trộn lẫn, pha trộn.
  • Hợp nhau (màu sắc).
Danh từ
  1. Một hỗn hợp của hai hoặc nhiều thứ.
    A mixture of two or more things.
    Their music has been described as a blend of jazz and heavy metal.
    Từ đồng nghĩa:combinationmixmixture
  2. (ngôn ngữ học) Từ được hình thành bằng cách kết hợp hai từ khác; một từ ghép.
    (linguistics) A word formed by combining two other words; a portmanteau word.
Động từ
  1. (thông tục) Hòa nhập; trộn ; đoàn kết mật thiết; để vượt qua hoặc bóng tối vô cảm vào nhau.
    (transitive) To mingle; to mix; to unite intimately; to pass or shade insensibly into each other.
    To make hummus you need to blend chickpeas, olive oil, lemon juice and garlic.
  2. (Nội động) Hòa trộn, trộn lẫn.
    (intransitive) To be mingled or mixed.
  3. (lỗi thời) Gây ô nhiễm bằng cách hỗn hợp hoặc liên kết; làm hỏng hoặc tham nhũng; để thấm; để nhuộm màu.
    (obsolete) To pollute by mixture or association; to spoil or corrupt; to blot; to stain.
🎬 Nghe “blend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish