blend
/ˈblɛnd/danh từ
- Thứ (thuốc lá, chè... ) pha trộn.
động từ
- Trộn lẫn, pha trộn.
- Hợp nhau (màu sắc).
Danh từ
- Một hỗn hợp của hai hoặc nhiều thứ.A mixture of two or more things.Their music has been described as a blend of jazz and heavy metal.
- (ngôn ngữ học) Từ được hình thành bằng cách kết hợp hai từ khác; một từ ghép.(linguistics) A word formed by combining two other words; a portmanteau word.
Động từ
- (thông tục) Hòa nhập; trộn ; đoàn kết mật thiết; để vượt qua hoặc bóng tối vô cảm vào nhau.(transitive) To mingle; to mix; to unite intimately; to pass or shade insensibly into each other.To make hummus you need to blend chickpeas, olive oil, lemon juice and garlic.
- (Nội động) Hòa trộn, trộn lẫn.(intransitive) To be mingled or mixed.
- (lỗi thời) Gây ô nhiễm bằng cách hỗn hợp hoặc liên kết; làm hỏng hoặc tham nhũng; để thấm; để nhuộm màu.(obsolete) To pollute by mixture or association; to spoil or corrupt; to blot; to stain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish