blouse

/ˈblaʊs/
danh từ
  • Áo cánh (đàn bà, trẻ con).
  • Áo choàng, áo bờ-lu (mặc khi làm việc).
Danh từ
  1. (thời trang, lỗi thời) Áo sơ mi, thường rộng và dài từ cổ đến thắt lưng.
    (fashion, obsolete) A shirt, typically loose and reaching from the neck to the waist.
    Từ đồng nghĩa:bodice
  2. (thời trang) Áo sơ mi dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, đặc biệt là áo sơ mi có cúc và thường có cổ; một chiếc áo sơ mi được thiết kế riêng cho phụ nữ.
    (fashion) A shirt for women or girls, particularly a shirt with buttons and often a collar; a dress shirt tailored for women.
    Từ đồng nghĩa:bodice
  3. (thời trang quân đội) Áo đồng phục rộng rãi.
    (military fashion) A loose-fitting uniform jacket.
    Từ đồng nghĩa:bodice
  4. (Ấn Độ, Bangladesh) Một chiếc áo ngắn mặc bên trong sari.
    (India, Bangladesh) A short garment worn under a sari.
    Từ đồng nghĩa:bodice
Động từ
  1. Để treo quần áo ở những nếp gấp lỏng lẻo.
    To hang a garment in loose folds.
  2. (quân sự) Nhét quần/quần (vào ủng).
    (military) To tuck one's pants/trousers (into one's boots).
  3. (nhà tù) Hành vi giấu hàng lậu, chẳng hạn như ma túy hoặc vũ khí, trong trực tràng của một người.
    (prison) The act of hiding contraband, such as drugs or weapons, in one's rectum.
🎬 Nghe “blouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish