blown

/ˈbloʊ/
động từ
  • Dạng phân từ quá khứ của blow.
Tính từ
  1. Bị căng, sưng hoặc phồng lên.
    Distended, swollen, or inflated.
    Cattle are said to be blown when gorged with green food which develops gas.
    Người ta cho rằng gia súc sẽ bị ngạt thở khi ăn quá nhiều thức ăn xanh khiến khí sinh ra.
    Từ đồng nghĩa:bulledtumidpuffed
  2. Thở hổn hển và tắt thở.
    Panting and out of breath.
  3. (thủy tinh) Được hình thành bằng cách thổi.
    (of glass) Formed by blowing.
  4. Dưới ảnh hưởng của ma túy, đặc biệt là cần sa.
    Under the influence of drugs, especially marijuana.
    Từ đồng nghĩa:blazedreefedspaced-outbakedblitzed
Động từ
  1. phân từ quá khứ của đòn
    past participle of blow
🎬 Nghe “blown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish