boil
/ˈbojəl/danh từ
- Nhọt, đinh.
- Sự sôi; điểm sôi.
động từ
- Sôi.
- Đun sôi, nấu sôi; luộc.
- Sục sôi.
Danh từ
- Sự tích tụ mủ cục bộ trên da do nhiễm trùng.A localized accumulation of pus in the skin, resulting from infection.
- Điểm tại đó chất lỏng bắt đầu chuyển thành hơi; điểm sôi.The point at which fluid begins to change to a vapour; the boiling point.Add the noodles when the water comes to the boil.Thêm mì vào khi nước sôi.
- Một trường hợp sôi.An instance of boiling.Surface water will do, but give it a good boil before drinking it.Nước bề mặt cũng được, nhưng hãy đun sôi kỹ trước khi uống.
- Một món ăn luộc, đặc biệt là hải sản.A dish of boiled food, especially seafood.a down-home boil with plenty of crabmón luộc ở nhà với nhiều cua
Động từ
- (chuyển tiếp, chất lỏng) Làm nóng đến mức bắt đầu biến thành chất khí.(transitive, of liquids) To heat to the point where it begins to turn into a gas.Boil some water in a pan.Đun sôi một ít nước trong chảo.
- (Động) Nấu trong nước sôi.(ambitransitive) To cook in boiling water.Boil the eggs for three minutes.Luộc trứng trong ba phút.
- (nội động, của chất lỏng) Bắt đầu biến thành chất khí, sôi sục.(intransitive, of liquids) To begin to turn into a gas, seethe.Pure water boils at 100 degrees Celsius.Nước tinh khiết sôi ở 100 độ C.
- (chuyển tiếp, UK, New Zealand, không chính thức) Đun sôi, đun nóng để làm cho đồ bên trong sôi lên.(transitive, UK, New Zealand, informal) To bring to a boil, to heat so as to cause the contents to boil.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish