boil

/ˈbojəl/
danh từ
  • Nhọt, đinh.
  • Sự sôi; điểm sôi.
động từ
  • Sôi.
  • Đun sôi, nấu sôi; luộc.
  • Sục sôi.
🎬 Nghe “boil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish