boil

/ˈbojəl/
danh từ
  • Nhọt, đinh.
  • Sự sôi; điểm sôi.
động từ
  • Sôi.
  • Đun sôi, nấu sôi; luộc.
  • Sục sôi.
Danh từ
  1. Sự tích tụ mủ cục bộ trên da do nhiễm trùng.
    A localized accumulation of pus in the skin, resulting from infection.
  2. Điểm tại đó chất lỏng bắt đầu chuyển thành hơi; điểm sôi.
    The point at which fluid begins to change to a vapour; the boiling point.
    Add the noodles when the water comes to the boil.
    Thêm mì vào khi nước sôi.
  3. Một trường hợp sôi.
    An instance of boiling.
    Surface water will do, but give it a good boil before drinking it.
    Nước bề mặt cũng được, nhưng hãy đun sôi kỹ trước khi uống.
  4. Một món ăn luộc, đặc biệt là hải sản.
    A dish of boiled food, especially seafood.
    a down-home boil with plenty of crab
    món luộc ở nhà với nhiều cua
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chất lỏng) Làm nóng đến mức bắt đầu biến thành chất khí.
    (transitive, of liquids) To heat to the point where it begins to turn into a gas.
    Boil some water in a pan.
    Đun sôi một ít nước trong chảo.
    Từ đồng nghĩa:seethewellplawcookdo
  2. (Động) Nấu trong nước sôi.
    (ambitransitive) To cook in boiling water.
    Boil the eggs for three minutes.
    Luộc trứng trong ba phút.
  3. (nội động, của chất lỏng) Bắt đầu biến thành chất khí, sôi sục.
    (intransitive, of liquids) To begin to turn into a gas, seethe.
    Pure water boils at 100 degrees Celsius.
    Nước tinh khiết sôi ở 100 độ C.
  4. (chuyển tiếp, UK, New Zealand, không chính thức) Đun sôi, đun nóng để làm cho đồ bên trong sôi lên.
    (transitive, UK, New Zealand, informal) To bring to a boil, to heat so as to cause the contents to boil.
🎬 Nghe “boil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish