bold

/boʊld/
tính từ
  • Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
  • Trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh.
  • Rõ, rõ nét.
  • Dốc ngược, dốc đứng.
🎬 Nghe “bold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish