bold

/boʊld/
tính từ
  • Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
  • Trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh.
  • Rõ, rõ nét.
  • Dốc ngược, dốc đứng.
Tính từ
  1. Dũng cảm, táo bạo.
    Courageous, daring.
    Bold deeds win admiration and, sometimes, medals.
    Những hành động táo bạo sẽ giành được sự ngưỡng mộ và đôi khi là cả huy chương.
  2. Trực quan nổi bật; dễ thấy.
    Visually striking; conspicuous.
    the painter's bold use of colour and outline
    cách sử dụng màu sắc và đường nét táo bạo của họa sĩ
  3. (kiểu chữ, kiểu chữ) Có nét đậm hơn kiểu chữ thông thường.
    (typography, of typefaces) Having thicker strokes than the ordinary form of the typeface.
    Many bold fonts are available on this computer.
    Nhiều phông chữ đậm có sẵn trên máy tính này.
  4. Tự phụ, cầu tiến hoặc trơ tráo.
    Presumptuous, forward or impudent.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không trang trọng) Làm đậm (một phông chữ hoặc một số văn bản).
    (transitive, informal) To make (a font or some text) bold.
    Please bold all these subheads.
    Hãy in đậm tất cả các tiêu đề phụ này.
    Từ đồng nghĩa:boldfaceembolden
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm cho táo bạo hoặc táo bạo.
    (transitive, obsolete) To make bold or daring.
    Từ đồng nghĩa:embolden
  3. (nội động từ, lỗi thời) Trở nên táo bạo hoặc dũng cảm.
    (intransitive, obsolete) To become bold or brave.
    Từ đồng nghĩa:embolden
Danh từ
  1. (lỗi thời) Nhà ở; nơi ở; xây dựng.
    (obsolete) A dwelling; habitation; building.
🎬 Nghe “bold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish