bonded

/ˈbɑːnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bond
tính từ
  • Ở trong kho (hàng hoá).
  • Được bảo đảm (nợ).
Động từ
  1. simple past and past participle of bond
Tính từ
  1. Secured by bond.
    bonded duties
  2. Joined securely, either with adhesive, heat process or pressure.
  3. Synonym of bottled in bond.
    Từ đồng nghĩa:bottled in bond
🎬 Nghe “bonded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish