bored
/ˈboɚ/tính từ
- Nhàm chán, chán nản, chán, buồn chán, buồn tẻ, nhạt nhẽo.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lỗ khoansimple past and past participle of bore
Tính từ
- Đau khổ vì buồn chán; hơi khó chịu và bồn chồn vì không có việc gì để làm.Suffering from boredom; mildly annoyed and restless through having nothing to do.He was feeling bored so he decided to play Minecraft.Anh ấy cảm thấy buồn chán nên quyết định chơi Minecraft.Từ đồng nghĩa:jaded
- Đục lỗ bằng một hoặc nhiều lỗ.Perforated by a hole or holes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish