bored

/ˈboɚ/
tính từ
  • Nhàm chán, chán nản, chán, buồn chán, buồn tẻ, nhạt nhẽo.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lỗ khoan
    simple past and past participle of bore
Tính từ
  1. Đau khổ vì buồn chán; hơi khó chịu và bồn chồn vì không có việc gì để làm.
    Suffering from boredom; mildly annoyed and restless through having nothing to do.
    He was feeling bored so he decided to play Minecraft.
    Anh ấy cảm thấy buồn chán nên quyết định chơi Minecraft.
    Từ đồng nghĩa:jaded
  2. Đục lỗ bằng một hoặc nhiều lỗ.
    Perforated by a hole or holes.
🎬 Nghe “bored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish