boring

/ˈbɔrɪŋ/
danh từ
  • Sự khoan, sự đào.
  • Lỗ khoan.
  • Phoi khoan.
tính từ
  • Buồn tẻ, nhàm chán, nhạt nhẽo.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình khoan lỗ; thực hành như một lĩnh vực chuyên môn trong sản xuất.
    The act or process of boring holes; such practice as an area of expertise in manufacturing.
  2. Một cái hố hoặc một cái hố đã bị chán.
    A pit or hole which has been bored.
  3. (thường ở số nhiều) Một trong những mảnh vỡ được ném ra khi một thứ gì đó bị nhàm chán hoặc bị khoan.
    (usually in the plural) One of the fragments thrown up when something is bored or drilled.
    Từ đồng nghĩa:chipswarf
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lỗ khoan
    present participle and gerund of bore
Tính từ
  1. Gây buồn chán, mệt mỏi; khiến người ta cảm thấy mệt mỏi và thiếu kiên nhẫn.
    Causing boredom or tiredness; making one feel tired and impatient.
    What a boring film that was! I almost fell asleep.
    Thật là một bộ phim nhàm chán! Tôi gần như ngủ quên.
  2. (chủ yếu là Manglish) Đau khổ vì buồn chán; hơi khó chịu và bồn chồn vì không có việc gì để làm.
    (chiefly Manglish) Suffering from boredom; mildly annoyed and restless through having nothing to do.
    I very boring.
    Tôi chán lắm.
    Từ đồng nghĩa:bored
  3. Đã qua sử dụng, được thiết kế để sử dụng hoặc có khả năng khoan lỗ.
    Used, designed to be used, or able to drill holes.
    boring equipment
    thiết bị khoan
  4. Có khả năng xuyên thấu; xuyên thấu.
    Capable of penetrating; piercing.
🎬 Nghe “boring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish