boulder

/ˈboʊldɚ/
danh từ
  • Tảng đá mòn.
  • Tảng lăn.
  • Đá cuội.
Danh từ
  1. Một khối đá lớn tách ra khỏi vùng đất xung quanh.
    A large mass of stone detached from the surrounding land.
  2. (địa chất) Hạt có đường kính lớn hơn 256 mm, theo thang Wentworth
    (geology) A particle greater than 256 mm in diameter, following the Wentworth scale
  3. Một viên bi lớn, trong trò chơi của trẻ em.
    A large marble, in children's games.
  4. (leo núi) Buổi leo núi; tham gia vào việc ném đá.
    (climbing) A session of bouldering; involvement in bouldering.
Động từ
  1. (leo núi, hai chiều) Tham gia vào việc leo núi.
    (climbing, ambitransitive) To engage in bouldering.
🎬 Nghe “boulder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish