boulder
/ˈboʊldɚ/danh từ
- Tảng đá mòn.
- Tảng lăn.
- Đá cuội.
Danh từ
- Một khối đá lớn tách ra khỏi vùng đất xung quanh.A large mass of stone detached from the surrounding land.
- (địa chất) Hạt có đường kính lớn hơn 256 mm, theo thang Wentworth(geology) A particle greater than 256 mm in diameter, following the Wentworth scale
- Một viên bi lớn, trong trò chơi của trẻ em.A large marble, in children's games.
- (leo núi) Buổi leo núi; tham gia vào việc ném đá.(climbing) A session of bouldering; involvement in bouldering.
Động từ
- (leo núi, hai chiều) Tham gia vào việc leo núi.(climbing, ambitransitive) To engage in bouldering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boulder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish