boulder

/ˈboʊldɚ/
danh từ
  • Tảng đá mòn.
  • Tảng lăn.
  • Đá cuội.
🎬 Nghe “boulder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish