boundless
/ˈbaʊndləs/tính từ
- Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.
Tính từ
- Không có giới hạn, không có giới hạn.Without bounds, unbounded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boundless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish