bountiful

/ˈbaʊntɪfəl/
tính từ
  • Rộng rãi, hào phóng.
  • Phong phú dồi dào.
Tính từ
  1. Có số lượng hoặc số tiền hào phóng hoặc dồi dào; dồi dào.
    Having a quantity or amount that is generous or plentiful; ample.
    They enjoyed a wet summer and a bountiful harvest.
    Họ tận hưởng một mùa hè ẩm ướt và một vụ thu hoạch bội thu.
🎬 Nghe “bountiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish