bountiful

/ˈbaʊntɪfəl/
tính từ
  • Rộng rãi, hào phóng.
  • Phong phú dồi dào.
🎬 Nghe “bountiful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish