bout

/ˈbaʊt/
danh từ
  • Lần, lượt, đợi.
  • Cơn (bệnh); chầu (rượu).
  • Cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức.
Danh từ
  1. Một khoảng thời gian của điều gì đó, đặc biệt là thời kỳ đau đớn hoặc khó chịu, giống như một căn bệnh.
    A period of something, especially one painful or unpleasant, like an illness.
    a bout of drought
    một đợt hạn hán
    Từ đồng nghĩa:attack
  2. (Quyền anh) Trận đấu quyền anh.
    (boxing) A boxing match.
  3. (đấu kiếm) Cuộc tấn công (đấu kiếm) mà điểm số được giữ nguyên.
    (fencing) An assault (a fencing encounter) at which the score is kept.
  4. (trận derby lăn) Một trận derby lăn.
    (roller derby) A roller derby match.
Động từ
  1. Để tranh tài một trận.
    To contest a bout.
Giới từ
  1. (thông tục) Dạng trích từ của khoảng.
    (colloquial) Apheretic form of about.
    They're talking bout you!
    Họ đang nói về bạn!
🎬 Nghe “bout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish