bowler

/ˈboʊlɚ/
danh từ
  • Người chơi bóng gỗ, người chơi ki.
  • Mũ quả dưa.
động từ
  • Cho giải ngũ.
🎬 Nghe “bowler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish