bowler
/ˈboʊlɚ/danh từ
- Người chơi bóng gỗ, người chơi ki.
- Mũ quả dưa.
động từ
- Cho giải ngũ.
Danh từ
- (bowling) Người chơi môn thể thao bowling.(bowling) One who engages in the sport of bowling.Từ đồng nghĩa:pitcher
- (cricket) Cầu thủ đang chơi bowling.(cricket) The player currently bowling.Từ đồng nghĩa:pitcher
- (cricket) Người chơi được chọn chủ yếu dựa vào khả năng chơi bowling của họ.(cricket) A player selected mainly for their bowling ability.Từ đồng nghĩa:pitcher
- (bóng chày, tiếng lóng, những năm 1800) Người ném bóng.(baseball, slang, 1800s) The pitcher.Từ đồng nghĩa:pitcher
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bowler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish