bowler

/ˈboʊlɚ/
danh từ
  • Người chơi bóng gỗ, người chơi ki.
  • Mũ quả dưa.
động từ
  • Cho giải ngũ.
Danh từ
  1. (bowling) Người chơi môn thể thao bowling.
    (bowling) One who engages in the sport of bowling.
    Từ đồng nghĩa:pitcher
  2. (cricket) Cầu thủ đang chơi bowling.
    (cricket) The player currently bowling.
    Từ đồng nghĩa:pitcher
  3. (cricket) Người chơi được chọn chủ yếu dựa vào khả năng chơi bowling của họ.
    (cricket) A player selected mainly for their bowling ability.
    Từ đồng nghĩa:pitcher
  4. (bóng chày, tiếng lóng, những năm 1800) Người ném bóng.
    (baseball, slang, 1800s) The pitcher.
    Từ đồng nghĩa:pitcher
🎬 Nghe “bowler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish