bracelet

/ˈbreɪslət/
danh từ
  • Vòng tay, xuyến.
  • (từ lóng) khoá tay.
🎬 Nghe “bracelet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish