bracelet
/ˈbreɪslət/danh từ
- Vòng tay, xuyến.
- (từ lóng) khoá tay.
Danh từ
- Một dải hoặc dây chuyền đeo quanh cổ tay như đồ trang sức/đồ trang sức hoặc vật trang trí.A band or chain worn around the wrist as jewelry/jewellery or an ornament.Từ đồng nghĩa:wristband
- Dây đeo của đồng hồ đeo tay, dùng để cố định nó quanh cổ tay.The strap of a wristwatch, used to secure it around the wrist.
- (Sử học) Miếng giáp bảo vệ cánh tay.(historical) A piece of defensive armour for the arm.
Động từ
- (ngoại động) Bao quanh, hoặc như thể có, một chiếc vòng tay; để gọi hoặc bao gồm.(transitive) To surround with, or as if with, a bracelet; to ring or encompass.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bracelet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish