bracelet

/ˈbreɪslət/
danh từ
  • Vòng tay, xuyến.
  • (từ lóng) khoá tay.
Danh từ
  1. Một dải hoặc dây chuyền đeo quanh cổ tay như đồ trang sức/đồ trang sức hoặc vật trang trí.
    A band or chain worn around the wrist as jewelry/jewellery or an ornament.
    Từ đồng nghĩa:wristband
  2. Dây đeo của đồng hồ đeo tay, dùng để cố định nó quanh cổ tay.
    The strap of a wristwatch, used to secure it around the wrist.
    Từ đồng nghĩa:watchbandwatchstrapwristband
  3. (Sử học) Miếng giáp bảo vệ cánh tay.
    (historical) A piece of defensive armour for the arm.
Động từ
  1. (ngoại động) Bao quanh, hoặc như thể có, một chiếc vòng tay; để gọi hoặc bao gồm.
    (transitive) To surround with, or as if with, a bracelet; to ring or encompass.
🎬 Nghe “bracelet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish