brachiosaurus

/brachiosaurus*/
danh từ
  • Thằn lằn tay (hoá thạch).
🎬 Nghe “brachiosaurus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish