bracing

/ˈbreɪsɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brace.
tính từ
  • Làm cường tráng, làm khoẻ mạnh.
🎬 Nghe “bracing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish