braille

/ˈbrāl/
danh từ
  • Hệ thống chữ Bray (chữ nổi cho người mù), chữ nổi.
động từ
  • In bằng hệ thống chữ Bray (người mù).
🎬 Nghe “braille” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish