bravado
/brəˈvɑːdoʊ/danh từ
- Sự làm ra vẻ can đảm; sự làm ra vẻ bạo dạn; sự làm ra vẻ hiên ngang.
Danh từ
- Một sự thể hiện đáng kinh ngạc về sự thách thức hoặc lòng can đảm.A swaggering show of defiance or courage.The angry customer stood in the middle of the showroom and voiced his complaints with loud bravado.Vị khách hàng giận dữ đứng giữa phòng trưng bày và lớn tiếng phàn nàn.
- Một sự thể hiện bề ngoài của lòng dũng cảm.A superficial show of courage.
- (từ cũ) Kẻ vênh váo; một kẻ khoe khoang.(obsolete) A swaggerer; a braggart.
Động từ
- (lỗi thời, nội động) Đi vênh váo; để khoe khoang.(obsolete, intransitive) To swagger; to brag.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bravado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish