breeder
/ˈbriːd/danh từ
- Người gây giống, người chăn nuôi (súc vật).
- Lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor).
Danh từ
- Người chăn nuôi cây trồng hoặc vật nuôi (một cách chuyên nghiệp).A person who breeds plants or animals (professionally).
- Dấu chấm lửng của lò phản ứng tái tạo, một loại lò phản ứng hạt nhân tạo ra nhiều vật liệu phân hạch hơn mức tiêu thụ, thường được sử dụng để sản xuất vũ khí nguyên tử.Ellipsis of breeder reactor, a type of nuclear reactor that creates more fissile material than it consumes, often used for the production of atomic weapons.
- (automata di động) Một mẫu thể hiện sự tăng trưởng bậc hai bằng cách tạo ra nhiều bản sao của mẫu thứ cấp, sau đó mỗi mẫu đó tạo ra nhiều bản sao của mẫu thứ ba.(cellular automata) A pattern that exhibits quadratic growth by generating multiple copies of a secondary pattern, each of which then generates multiple copies of a tertiary pattern.
- (từ lóng, xúc phạm) Người đã có hoặc có khả năng có con; một người tập trung vào việc nuôi dạy con cái của họ.(slang, derogatory) A person who has had or who is capable of having children; a person who is focused on the rearing of their own children.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breeder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish