breeder

/ˈbriːd/
danh từ
  • Người gây giống, người chăn nuôi (súc vật).
  • Lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor).
🎬 Nghe “breeder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish